Tháng Sáu 14, 2024

CÁCH TÍNH CƯỚC PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ CHI TIẾT NHẤT 2024

CÁCH TÍNH CƯỚC PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ CHI TIẾT NHẤT 2024

Cước phí vận chuyển quốc tế là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động thương mại quốc tế trên thế giới. Việc tính toán cước phí vận chuyển quốc tế đòi hỏi nắm vững các kiến thức liên quan. Hãy cùng Bình An Express tìm hiểu những kiến thức ấy qua bài viết sau.

Các Khái niệm về Cước Phí vận chuyển quốc tế

Dịch vụ vận chuyển quốc tế là gì?

  • Vận chuyển quốc tế là quá trình giao – nhận hàng hóa, di chuyển người hoặc truyền thông tin từ địa điểm này sang địa điểm khác giữa các quốc gia. Vận chuyển quốc tế có mối quan hệ chặt chẽ với cước phí vận chuyển quốc tế. Cước Phí vận chuyển quốc tế có ảnh hưởng đến quá trình vận hành, quản lý và thực hiện các hoạt động vận chuyển quốc tế.
  • Vận chuyển quốc tế là một khía cạnh quan trọng của thương mại và trao đổi toàn cầu, giúp kết nối các nền kinh tế, thị trường và người tiêu thụ trên thế giới. 
  • Vận chuyển quốc tế có thể qua đa dạng các phương thức vận chuyển hàng quốc tế. Ví dụ: vận chuyển quốc tế đường bộ, vận chuyển quốc tế đường sắt, vận chuyển quốc tế đường biển,…

Cước Phí vận chuyển quốc tế là gì?

  • Cước Phí vận chuyển quốc tế là một khoản tiền mà bên thuê vận chuyển (người gửi hoặc người nhận hàng hóa) phải trả cho bên vận chuyển (công ty vận tải, hãng tàu, hãng hàng không, hoặc nhà cung cấp dịch vụ giao nhận) để chuyển hàng hóa từ một điểm xuất phát đến điểm đích đã thoả thuận trong hợp đồng vận chuyển. 
  • Cước Phí vận chuyển quốc tế bao gồm nhiều yếu tố như phí vận chuyển cơ sở, phí bảo hiểm, thuế nhập khẩu, và các khoản phí liên quan khác.

Cước vận chuyển quốc tế có thể được thanh toán bằng cách trả trước hoặc trả sau. 

  • Trong trường hợp trả trước, người gửi (khách hàng) phải trả Cước phí vận chuyển hàng quốc tế trước khi hàng hóa được vận chuyển. Trường hợp này thường được áp dụng trong các giao dịch thương mại và đặc biệt là khi doanh nghiệp cần đảm bảo việc thanh toán cho dịch vụ vận chuyển trước khi giao hàng hóa.
  • Trong trường hợp trả sau, người gửi (khách hàng) trả phí vận chuyển hàng quốc tế sau khi hàng hóa đã được vận chuyển và dịch vụ giao nhận hoàn tất. Trường hợp này có thể áp dụng trong các tình huống mà người gửi và bên vận chuyển đã thiết lập một mối quan hệ lâu dài và có thỏa thuận về việc thanh toán sau khi dịch vụ hoàn thành.

Bình An Express là công ty cung cấp các dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế, gửi hàng quốc tế, mua hàng quốc tế, dịch vụ fulfillment quốc tế.

Chứng từ thu cước phí vận chuyển quốc tế là gì?

  • Chứng từ thu cước phí vận chuyển quốc tế là tài liệu quan trọng thể hiện các thông tin về chi phí vận chuyển mà bên gửi hoặc bên nhận hàng hóa phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế. 
  • Chứng từ này cung cấp một tóm tắt chi tiết về các khoản phí và chi phí vận chuyển quốc tế liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi nhận cuối cùng.
  • Chứng từ thu phí vận chuyển quốc tế thông thường bao gồm các thông tin sau:
  • Thông tin liên hệ: thông tin về bên gửi và bên nhận, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại,…
  • Thông tin vận chuyển: thông tin về địa điểm xuất phát và điểm đích của hàng hóa, thông tin về vận chuyển như phương tiện vận chuyển (tàu biển, máy bay, xe tải,…) và tên công ty vận chuyển.
  • Mô tả hàng hóa: mô tả chi tiết về hàng hóa, bao gồm loại hàng, khối lượng, kích thước, và các yêu cầu, lưu ý đặc biệt khác.
  • Chi tiết cước phí: liệt kê tất cả các khoản phí và chi phí vận chuyển quốc tế liên quan đến vận chuyển, bao gồm cước vận chuyển cơ sở (cước chính), phí xử lý tại cửa khẩu, phí bảo hiểm, thuế nhập khẩu, phí dịch vụ bổ sung và bất kỳ khoản phí nào liên quan khác,…
  • Tổng chi phí: tổng số tiền mà bên gửi hoặc bên nhận phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển. 
  • Thông tin thanh toán: phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán và thông tin tài khoản thanh toán (nếu cần).

Hướng dẫn chi tiết cách tính cước phí vận chuyển quốc tế

  • Việc tính cước phí vận chuyển quốc tế là một quy trình quan trọng đối với các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế. Điều này đảm bảo tính công bằng và sự ổn định trên thị trường và giúp xác định chi phí cụ thể cho việc vận chuyển hàng hóa. 
  • Cước Phí vận chuyển quốc tế thường dựa vào trọng lượng thực tế của hàng hoá hoặc trọng lượng quy đổi từ kích thước của hàng hoá, tùy theo giá trị nào lớn hơn. 
  • Trọng lượng quy đổi từ kích thước: là một cách để xác định trọng lượng ảo của hàng hoá dựa trên kích thước của chúng. Công thức tính trọng lượng quy đổi sau đây được áp dụng cho đường biển, đường hàng không và đường bộ:

Trọng lượng quy đổi từ kích thước (kg) = (Chiều dài * Chiều rộng * Chiều cao) / 5000.

Trong đó, chiều dài, chiều rộng, chiều cao có đơn vị tính là cm.

  • Ví dụ: Giả sử công ty của bạn cần gửi một bưu kiện đã được đóng gói với kích thước chiều dài là 50cm, chiều rộng 70cm, chiều cao là 60cm, cân nặng là 15kg và cần phải gửi sang nước ngoài. Giá cước vận chuyển là 1$/kg. Cách tính cước phí vận chuyển quốc tế cho bưu kiện này như sau:

Trọng lượng quy đổi từ kích thước của bưu kiện bằng công thức:

Trọng lượng quy đổi từ kích thước (kg) = (Chiều dài * Chiều rộng * Chiều cao) / 5000.

=> Trọng lượng quy đổi = (50 * 70 * 60) / 5000 = 42kg.

Trọng lượng thực tế của bưu kiện (15kg) nhỏ hơn trọng lượng quy đổi (77kg), vì vậy phí vận chuyển sẽ được tính dựa trên trọng lượng quy đổi của bưu kiện.

Phí vận chuyển quốc tế = Trọng lượng quy đổi x Giá cước vận chuyển = 42kg x 1.5$/kg = 42$. 

Tuy nhiên, phí vận chuyển quốc tế có thể thay đổi tùy theo quốc gia và nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển cụ thể.

Cách tính phụ phí trong phí vận chuyển quốc tế 

Phụ phí trong cước phí vận chuyển quốc tế là những khoản phí bổ sung đối với cước phí vận chuyển cơ bản, thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như hình thức vận chuyển, đặc điểm hàng hóa, quy định hải quan, và biến động giá nhiên liệu. Cách tính phụ phí trong cước phí vận chuyển quốc tế có thể đa dạng tùy theo từng loại phụ phí và từng nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển. 

Phụ phí tính theo chuyến (USD/chuyến): các khoản phí cố định cho mỗi lô hàng và không phụ thuộc vào khối lượng hay kích thước của hàng hóa. Ví dụ:

  • Phí D/O (Delivery Order fee): phí để nhận lệnh giao hàng và làm thủ tục liên quan đến việc phát hàng cho bên nhận cuối cùng.
  • Phí B/L (Bill of Lading fee): phí liên quan đến việc xử lý và phát hành vận đơn (Bill of Lading) cho lô hàng.
  • Phí Handling (Handling fee): phí áp dụng cho việc xử lý và vận chuyển hàng hóa tại các cảng và trạm giao nhận.

Phụ phí tính theo đơn vị tính của hàng hóa:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge fee): phí được tính dựa trên khối lượng hoặc kích thước của hàng hoá và liên quan đến các hoạt động xếp dỡ tại cảng.
  • Phí CFS (Container Freight Station fee): phí áp dụng cho việc xử lý và lưu kho hàng hoá tại các trạm dịch vụ lưu kho của hãng vận chuyển.
  • Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge fee): phí biến động dựa trên biến động giá nhiên liệu và thường được tính theo khối lượng hoặc đơn vị khối (CBM hoặc cont).

Phụ phí tính theo phần trăm (%):

  • Phí AMS (Advanced Manifest System fee): phí dựa trên tỷ lệ phần trăm của cước phí vận chuyển quốc tế đơn thuần và liên quan đến việc sử dụng hệ thống thông tin tiên tiến cho quản lý vận chuyển.
  • Phí ANB (Advanced Notification of Arrival fee): phí tính theo tỷ lệ phần trăm của cước phí vận chuyển quốc tế và liên quan đến việc thông báo trước về việc đến cảng hoặc trạm giao nhận.
  • Phí FAF (Fuel Adjustment Factor fee): phí phụ thuộc vào biến động giá nhiên liệu và thường được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm của cước phí vận chuyển quốc tế.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cước phí vận chuyển quốc tế 

Để hiểu rõ hơn về cách Cước phí vận chuyển quốc tế được tính toán, chúng ta cần xem xét những yếu tố quan trọng sau đây:

Khoảng cách vận chuyển: 

  • Là yếu tố cơ bản nhất và ảnh hưởng lớn đến cước phí vận chuyển quốc tế. Thông thường, khoảng cách càng xa, phí vận chuyển quốc tế sẽ càng cao.
  • Ví dụ, việc vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam đến Hồng Kông sẽ có mức phí thấp hơn so với việc vận chuyển từ Việt Nam đến Mỹ.

Khối lượng và kích thước hàng hóa: 

  • Là yếu tố quyết định đến việc tính toán chi phí vận chuyển quốc tế. Hàng hoá có khối lượng và kích thước lớn sẽ chi phí vận chuyển cao hơn. 
  • Ví dụ, trong vận chuyển hàng không quốc tế, phí có thể được tính theo cân nặng thực tế hoặc cân khối lượng của hàng hóa, tùy thuộc vào giá trị nào cao hơn.

Hình thức vận chuyển: 

  • Lựa chọn hình thức vận chuyển cũng ảnh hưởng đến phí vận chuyển quốc tế. Các hình thức vận chuyển khác nhau có mức giá và thời gian vận chuyển khác nhau. 
  • Ví dụ, phí vận chuyển hàng không quốc tế thường cao hơn so với phí vận chuyển đường biển, nhưng thời gian vận chuyển sẽ nhanh hơn.

Chi phí phát sinh:

  • Bao gồm các khoản phụ phí, thuế, phí bảo hiểm, phí xử lý hải quan, và nhiều khoản chi phí khác mà người gửi hàng và người nhận hàng phải trả khi sử dụng dịch vụ vận chuyển quốc tế. Những khoản chi phí này có thể biến động theo loại hàng hóa, quy định của từng quốc gia và từng nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển.
  • Ví dụ, phụ phí nhiên liệu là một khoản chi phí biến động do giá nhiên liệu thay đổi và thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của cước phí vận chuyển quốc tế.

So sánh phí vận chuyển quốc tế giữa các hình thức vận chuyển

Hình thức vận chuyển quốc tế 
Tiêu chí Đường hàng khôngĐường thủyĐường bộĐường sắt 
Phí vận chuyển quốc tế – Cao nhất
– Được tính theo cân nặng thực tế hoặc cân khối lượng hàng hóa, chọn giá trị cao hơn
– Rẻ nhất 
– Được tính theo CBM (đối với hàng lẻ), theo cont (đối với hàng nguyên), theo kg (đối với hàng rời)
– Bị giới hạn bởi điều kiện giao thông, quy định,…
– Được tính theo khối lượng hàng hoặc số km của tuyến 
– Phụ thuộc vào đường ray, ga tàu,…
– Được tính theo khối lượng hoặc số km của tuyến
 
Ưu điểmNhanh nhất, phù hợp hàng có giá trị cao, nhẹ,…Chi phí thấp, chở được lượng lớn hàng hóaLinh hoạtAn toàn, chở được lượng lớn hàng hóa 
Nhược điểmChi phí cao, không hợp chở hàng cồng kềnhTốc độ chậm, dễ rủi ro khi có sự cố về thời tiếtGiới hạn khoảng cách, chỉ giao được khu vực lân cận, hàng kích thước trung bình Ít linh hoạt, đầu tư ban đầu lớn 

Thuế suất trong phí vận chuyển quốc tế

  • Thuế suất trong phí vận chuyển quốc tế đề cập đến mức thuế giá trị gia tăng (GTGT) áp dụng cho các hoạt động vận chuyển hàng hóa và hành khách qua biên giới quốc tế, bao gồm đường biển, đường hàng không, đường bộ và đường sắt, liên quan đến Việt Nam và các nước khác. 
  • Theo quy định của Bộ Tài chính, các hoạt động vận chuyển quốc tế được miễn thuế GTGT với mức thuế suất là 0%. Điều này có nghĩa là người gửi hàng và người nhận hàng không phải trả thuế GTGT cho các dịch vụ vận chuyển quốc tế.
  • Tuy nhiên, để được hưởng mức thuế suất 0%, người gửi hàng và người nhận hàng phải có đầy đủ các chứng từ liên quan đến hoạt động vận chuyển quốc tế. Các chứng từ này bao gồm hợp đồng vận chuyển, bill of lading, air waybill, CMR, và nhiều tài liệu khác. Ngoài ra, người gửi hàng và người nhận hàng cũng phải tuân thủ các quy định của pháp luật về thuế GTGT và các quy định khác liên quan. 

Thông tin liên hệ:

HCM: Số 160/46 Phan Huy Ích, P.12, Q. Gò Vấp, TP.HCM
HN: 56/26/37 Lê Quang Đạo, P. Phú Đô, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội

TP. Vinh: 112 Trương Văn Lĩnh, Xóm 20, Xã Nghi Phú, TP. Vinh, Nghệ An
Taiwan: 桃園市大園區三塊石1-8號 / Tel: +886 976 370 000
Hotline: 0901 128 786 - 0976 370 000 - 0946 799 179 - 0979 724 012
Tel: 02466899262 - 028 6654 3258 – 028 6276 2666
Email: binhanpost@gmail.com